Ruy băng mã vạch | |
---|---|
Khi mua ruy băng, vui lòng cung cấp thông tin về model máy in mã vạch được sử dụng, phương pháp cuộn (bên trong/bên ngoài), loại ruy băng, chiều rộng (4/6/7/8/10/11cm), chiều dài (92/150/300/600 mét). | |
Chung (Sáp) | Thích hợp cho giấy thông thường, chẳng hạn như giấy tráng, giấy đúc, giấy HI-FI hai lớp, giấy đồng gương, giấy đồng tuyết, giấy nhãn, nhãn dán treo |
Bán bền (Nửa sáp, nửa nhựa) | Chống xước nhẹ và có thể sử dụng cho giấy thông thường và giấy nhựa. |
Hoàn toàn bền (Nhựa) | Chống xước, chống tĩnh điện, chống mài mòn và chịu nhiệt độ cao, thích hợp cho giấy nhựa, chẳng hạn như bề mặt sáng (mờ) PVC, giấy PP, rồng chống bạc, Tedolong, rồng trong suốt, rồng lụa bạc, giấy xà cừ |
Loại ruy băng | WAX chung | WAX/RESIN bán bền | RESIN bền hoàn toàn |
---|---|---|---|
Giấy tráng phủ | ● | ● | |
Giấy đồng tuyết | ● | ● | |
Giấy đúc | ● | ● | |
Giấy tráng phủ gương | ● | ● | |
Giấy trắng bóng có nhũ ngọc trai | ● | ||
Giấy trắng mờ có nhũ ngọc trai | ● | ||
Giấy PP | |||
Pinyinlong (không đổi màu) | ● | ||
Pinyinlong (sẽ đổi màu) | ● | ||
Tetolong bóng | ● | ||
Tetolong trong suốt | ● | ||
Giấy bóng, dễ vỡ | ● | ● |
Giấy chuyên dụng cho nhãn mã vạch | |
---|---|
Dòng giấy Couche | Giấy nhãn mã vạch chuyên dụng có thể được chia thành giấy tráng, giấy tráng tuyết, giấy tráng gương và giấy đúc. Có thể in bằng nhiều loại keo dán khác nhau (keo dán R, keo dán gia cường, keo dán ngựa vằn), giấy lót, giấy nhuộm và máy cắt, và có thể cung cấp nhiều kích cỡ khác nhau theo nhu cầu khác nhau. ●Giấy Couche: Loại giấy phổ biến nhất, thích hợp cho cả in thông thường và in chuyển nhiệt. ●Giấy Couche bóng gương: Bề mặt được xử lý bóng gương, thích hợp cho các nhu cầu đặc biệt với hiệu quả in chuyển nhiệt vượt trội. ●Giấy thường (giấy không tráng phủ): Bề mặt có độ nhám và lỗ chân lông lớn, dễ hấp thụ mực in và bột mực, nên thường được sử dụng cho giấy in báo cáo có đục lỗ hoặc in bằng máy in laser. |
Dòng giấy cảm nhiệt | Giấy tem mã vạch cảm nhiệt được phủ một lớp hạt cảm nhiệt trên bề mặt, khi gặp nhiệt sẽ tạo ra hình ảnh hoặc chữ viết. Tuy nhiên, thời gian sử dụng tương đối ngắn. Loại giấy này có thể in, ép kim, nhuộm màu và cắt khuôn, cũng có thể làm dạng nhiều lớp. Không cần sử dụng ribbon (mực in nhiệt) khi in và có thể cung cấp nhiều kích thước, kiểu dáng khác nhau theo yêu cầu. |
Dòng giấy bìa | Giấy bìa chuyên dụng cho tem mã vạch có thể làm với định lượng 160/230/250 gsm, có thể in ấn, nhuộm màu, cắt khuôn và sử dụng với ribbon (mực in nhiệt thông thường) để in. Đồng thời có thể cung cấp đa dạng kích thước và kiểu dáng theo yêu cầu sử dụng. |
Dòng giấy tổng hợp | Giấy tổng hợp chuyên dụng cho tem mã vạch, thuộc loại chịu trầy xước, phù hợp sử dụng trong môi trường khắc nghiệt. Có thể phân thành các chất liệu: PVC bóng, PVC mờ, giấy ánh ngọc trai, giấy ánh ngọc trai bóng, PP thân thiện môi trường và các loại khác. PVC: Có độ bám dính tốt, tính dẻo dai cao, khả năng chống thấm nước, nhưng khả năng chịu nhiệt kém hơn. |
Dòng cao cấp | Tem nhãn đặc biệt có thể được phân thành các loại: tem decal bạc mờ, decal bạc bóng, decal ánh ngọc trai, tem nhựa tổng hợp (Tyvek/Polyester), tem trong suốt và tem nhựa tổng hợp (Tyvek/Polyester). PET: Chống nước, không rách dễ dàng, chống mài mòn, có đặc tính cao cấp. |
Dòng chịu nhiệt độ cao và thấp | Có khả năng chịu nhiệt cao, thường được sử dụng trong bảng mạch điện, lò nhiệt hoặc với nitơ lỏng. |